Đặc điểm nổi bật

NEW ATTRAGE

Xin giới thiệu Mitsubishi Attrage hoàn toàn mới, một chiếc sedan nhỏ gọn và hiệu quả, hoàn hảo cho mọi hành trình. Với nội thất rộng rãi và thoải mái, các tính năng an toàn tiên tiến và khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng, Attrage là cỗ máy lái tuyệt đỉnh.

An toàn hơn

New Attrage được trang bị hệ thống cân bằng điện tử (ASC), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Tiện nghi hơn

Cảm biến bật/tắt đèn chiếu sáng và gạt mưa tự động

Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội – 5,09L/100Km

(*) Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp, chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam

Thông số kỹ thuật

Màu sắc:

Chọn phiên bản

Giá (đã bao gồm thuế VAT)
380.000.000
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.550
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
4,8
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Trọng lượng không tải (kg)
875
Tổng trọng lượng (kg)
1.330
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
Loại động cơ
1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI
Dung Tích Xylanh (cc)
1.193
Công suất cực đại (ps/rpm)
78/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
100/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h)
172
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
42
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
5,09
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
6,22
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
4,42
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Số sàn 5 cấp
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Mâm – Lốp
Mâm hợp kim, 185/55R15
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
Túi khí đôi
Căng đai tự động
Móc gắn ghế trẻ em
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Không
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Không
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không
Camera lùi
Không
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
Halogen
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
Halogen
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước
Không
Đèn sương mù
Không
Kính chiếu hậu
Cùng màu với thân xe, chỉnh điện
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt
Viền chrome
Sưởi kính sau
Nội thất
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da
Không
Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
Hệ thống ga tự động
Không
Cần số bọc da
Không
Lọc gió điều hòa
Khóa cửa trung tâm
Tay nắm cửa trong
Cùng màu nội thất
Kính cửa điều khiển điện
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 7″
Số lượng loa
4
Chất liệu ghế
Nỉ
Ghế tài xế
Chỉnh tay 6 hướng
Bệ tỳ tay dành cho người lái
Không
Tựa đầu hàng ghế sau
3 vị trí
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.550
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
4,8
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Trọng lượng không tải (kg)
905
Tổng trọng lượng (kg)
1.350
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
Loại động cơ
1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI
Dung Tích Xylanh (cc)
1.193
Công suất cực đại (ps/rpm)
78/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
100/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h)
170
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
42
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
5,36
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
6,47
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
4,71
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Tự động vô cấp CVT INVECS-III
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Mâm – Lốp
Mâm hợp kim 2 tông màu, 185/55R15
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
Túi khí đôi
Căng đai tự động
Cảnh báo thắt dây an toàn
Móc gắn ghế trẻ em
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Không
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Không
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Camera lùi
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
LED
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
LED
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước
Không
Cảm biến gạt mưa tự động
Không
Đèn sương mù
Kính chiếu hậu
Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt
Viền đỏ
Sưởi kính sau
Nội thất
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da
Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
Hệ thống ga tự động
Cần số bọc da
Lọc gió điều hòa
Khóa cửa trung tâm
Tay nắm cửa trong
Mạ chrome
Kính cửa điều khiển điện
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 7″, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
Số lượng loa
4
Chất liệu ghế
Da
Ghế tài xế
Chỉnh tay 6 hướng
Bệ tỳ tay dành cho người lái
Tựa đầu hàng ghế sau
3 vị trí
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.550
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
4,8
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Trọng lượng không tải (kg)
905
Tổng trọng lượng (kg)
1.360
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
Loại động cơ
1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI
Dung Tích Xylanh (cc)
1.193
Công suất cực đại (ps/rpm)
78/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
100/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h)
170
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
42
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
5,36
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
6,47
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
4,71
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Tự động vô cấp CVT INVECS-III
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Mâm – Lốp
Mâm hợp kim 2 tông màu, 185/55R15
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
Túi khí đôi
Căng đai tự động
Cảnh báo thắt dây an toàn
Móc gắn ghế trẻ em
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Camera lùi
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
LED
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
LED
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước
Cảm biến gạt mưa tự động
Đèn sương mù
Không
Kính chiếu hậu
Cùng màu với thân xe, chỉnh điện có tích hợp báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt
Viền đỏ
Sưởi kính sau
Nội thất
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da
Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
Hệ thống ga tự động
Cần số bọc da
Lọc gió điều hòa
Khóa cửa trung tâm
Tay nắm cửa trong
Mạ chrome
Kính cửa điều khiển điện
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 7″, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
Số lượng loa
4
Chất liệu ghế
Da
Ghế tài xế
Chỉnh tay 6 hướng
Bệ tỳ tay dành cho người lái
Tựa đầu hàng ghế sau
3 vị trí
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
465.000.000
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.550
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
4,8
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Trọng lượng không tải (kg)
905
Tổng trọng lượng (kg)
1.350
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
Loại động cơ
1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI
Dung Tích Xylanh (cc)
1.193
Công suất cực đại (ps/rpm)
78/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
100/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h)
170
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
42
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
5,36
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
6,47
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
4,71
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Tự động vô cấp CVT INVECS-III
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Mâm – Lốp
Mâm hợp kim 2 tông màu, 185/55R15
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
Túi khí đôi
Căng đai tự động
Cảnh báo thắt dây an toàn
Móc gắn ghế trẻ em
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Không
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Không
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Camera lùi
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
LED
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
LED
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước
Không
Cảm biến gạt mưa tự động
Không
Đèn sương mù
Kính chiếu hậu
Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt
Viền đỏ
Sưởi kính sau
Nội thất
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da
Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
Hệ thống ga tự động
Cần số bọc da
Lọc gió điều hòa
Khóa cửa trung tâm
Tay nắm cửa trong
Mạ chrome
Kính cửa điều khiển điện
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 7″, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
Số lượng loa
4
Chất liệu ghế
Da
Ghế tài xế
Chỉnh tay 6 hướng
Bệ tỳ tay dành cho người lái
Tựa đầu hàng ghế sau
3 vị trí
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.550
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
4,8
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Trọng lượng không tải (kg)
905
Tổng trọng lượng (kg)
1.360
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
Loại động cơ
1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI
Dung Tích Xylanh (cc)
1.193
Công suất cực đại (ps/rpm)
78/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
100/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h)
170
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
42
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
5,36
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
6,47
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
4,71
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Tự động vô cấp CVT INVECS-III
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Mâm – Lốp
Mâm hợp kim 2 tông màu, 185/55R15
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
Túi khí đôi
Căng đai tự động
Cảnh báo thắt dây an toàn
Móc gắn ghế trẻ em
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Camera lùi
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
LED
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
LED
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước
Cảm biến gạt mưa tự động
Đèn sương mù
Không
Kính chiếu hậu
Cùng màu với thân xe, chỉnh điện có tích hợp báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt
Viền đỏ
Sưởi kính sau
Nội thất
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da
Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
Hệ thống ga tự động
Cần số bọc da
Lọc gió điều hòa
Khóa cửa trung tâm
Tay nắm cửa trong
Mạ chrome
Kính cửa điều khiển điện
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 7″, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
Số lượng loa
4
Chất liệu ghế
Da
Ghế tài xế
Chỉnh tay 6 hướng
Bệ tỳ tay dành cho người lái
Tựa đầu hàng ghế sau
3 vị trí
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
490.000.000
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.550
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
4,8
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Trọng lượng không tải (kg)
905
Tổng trọng lượng (kg)
1.350
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
Loại động cơ
1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI
Dung Tích Xylanh (cc)
1.193
Công suất cực đại (ps/rpm)
78/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
100/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h)
170
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
42
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
5,36
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
6,47
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
4,71
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Tự động vô cấp CVT INVECS-III
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Mâm – Lốp
Mâm hợp kim 2 tông màu, 185/55R15
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
Túi khí đôi
Căng đai tự động
Cảnh báo thắt dây an toàn
Móc gắn ghế trẻ em
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Không
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Không
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Camera lùi
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
LED
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
LED
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước
Không
Cảm biến gạt mưa tự động
Không
Đèn sương mù
Kính chiếu hậu
Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt
Viền đỏ
Sưởi kính sau
Nội thất
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da
Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
Hệ thống ga tự động
Cần số bọc da
Lọc gió điều hòa
Khóa cửa trung tâm
Tay nắm cửa trong
Mạ chrome
Kính cửa điều khiển điện
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 7″, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
Số lượng loa
4
Chất liệu ghế
Da
Ghế tài xế
Chỉnh tay 6 hướng
Bệ tỳ tay dành cho người lái
Tựa đầu hàng ghế sau
3 vị trí
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.550
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
4,8
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Trọng lượng không tải (kg)
905
Tổng trọng lượng (kg)
1.360
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
Loại động cơ
1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI
Dung Tích Xylanh (cc)
1.193
Công suất cực đại (ps/rpm)
78/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
100/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h)
170
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
42
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
5,36
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
6,47
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
4,71
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Tự động vô cấp CVT INVECS-III
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Mâm – Lốp
Mâm hợp kim 2 tông màu, 185/55R15
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
Túi khí đôi
Căng đai tự động
Cảnh báo thắt dây an toàn
Móc gắn ghế trẻ em
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Camera lùi
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
LED
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
LED
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước
Cảm biến gạt mưa tự động
Đèn sương mù
Không
Kính chiếu hậu
Cùng màu với thân xe, chỉnh điện có tích hợp báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt
Viền đỏ
Sưởi kính sau
Nội thất
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da
Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
Hệ thống ga tự động
Cần số bọc da
Lọc gió điều hòa
Khóa cửa trung tâm
Tay nắm cửa trong
Mạ chrome
Kính cửa điều khiển điện
Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 7″, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
Số lượng loa
4
Chất liệu ghế
Da
Ghế tài xế
Chỉnh tay 6 hướng
Bệ tỳ tay dành cho người lái
Tựa đầu hàng ghế sau
3 vị trí
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

Ngoại thất

NỔI BẬT TRONG ĐÔ THỊ

Ngoại thất của Attrage mang ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield mang đến hình ảnh khỏe khoắn, trẻ trung phù hợp với nhu cầu di chuyển linh hoạt trong đô thị.

Đèn chiếu sáng phía trước Bi-LED

Cho khả năng chiếu sáng vượt trội với thiết kế sắc sảo, kết hợp tinh tế cùng phong cách hiện đại của lưới tản nhiệt

Đèn chiếu sáng phía sau LED

Thiết kế đèn xe đặc trưng mang lại ấn tượng mạnh cho phần đuôi xe​

Gương chiếu hậu chỉnh điện & gập điện

Gương chiếu hậu chỉnh điện được thiết kế lớn cùng chức năng gập điện giúp gia tăng tiện ích cho người sử dụng

Mâm xe 15-inch thiết kế mới

Mâm hợp kim hai tông màu thiết kế hiện đại và thể thao​

Màn hình cảm ứng 7-inch

Kết nối Android Auto và Apple CarPlay, dễ dàng sử dụng các ứng dụng bản đồ chỉ đường​

Nội thất

KHÔNG GIAN NỘI THẤT TIỆN NGHI​

Khoang nội thất rộng rãi với ghế bọc da cao cấp mang đến sự thoải mái cho cả gia đình​

Bệ tựa tay cho người lái

Đem đến sự thoải mái nhất cho người lái trên hành trình dài

TRIẾT LÝ OMOTENASHI BÊN TRONG NỘI THẤT​

Tiện ích thông minh ứng dụng triết lý “OMOTENASHI” của Nhật Bản, lấy người dùng làm trung tâm, đem lại sự thoải mái từ những chi tiết nhỏ nhất với hàng loạt ngăn chứa đa năng

Khoang hành lý dung tích lớn 450L

Khoang hành lý có thể tích lớn đến 450L tối đa hóa khả năng chuyên chở, đồng thời giúp việc sắp xếp đồ đạc, vật dụng trở nên tiện lợi và dễ dàng cho mọi chuyến đi

Cửa kính tối màu & cách nhiệt

Tăng tính riêng tư, thoải mái trong khoang nội thất và giảm hấp thụ nhiệt trong những chuyến đi đường dài

Khoang hành lý rộng rãi

Hàng ghế 7 chỗ với khả năng gập linh hoạt theo đa dạng tỷ lệ, tối ưu không gian khoang hành lý cho hành trình của cả gia đình.​

Vận hành

Vận hành hiệu quả & tiết kiệm

Sự kết hợp hoàn hảo giữa động cơ MIVEC 1.2L và hộp số vô cấp INVECS-III mang đến khả năng vận hành hiệu quả và tối đa khả năng tiết kiệm nhiên liệu

Hộp số CVT INVECS-III

Cho khả năng chuyển số mượt mà​

Bán kính quay vòng nhỏ nhất 4,8m

Hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control

Giúp duy trì tốc độ ổn định cho lái xe trở nên thoải mái hơn, đặc biệt trên hành trình dài​

Khởi động nút bấm

Thao tác tiện lợi và dễ dàng khởi động xe

Điều hòa tự động

Duy trì nhiệt độ trong xe bất kể nhiệt độ bên ngoài thay đổi, mang đến cảm giác lái thoải mái dễ chịu suốt hành trình​

An toàn

Trang bị an toàn chuẩn mực

Mitsubishi Attrage không chỉ sở hữu những giá trị phù hợp với thị hiếu khách hàng mà còn được trang bị các tính năng an toàn chuẩn mực để bảo vệ tối đa cho hành khách

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp giúp tăng cường lực phanh cho người lái trong trường hợp đạp phanh khẩn cấp, đảm bảo an toàn cho người và xe

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao​

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Giúp chống hiện tượng bó cứng phanh đồng thời phân phối lực phanh tối ưu giúp làm chủ tay lái khi phanh gấp trên đường trơn trượt và rút ngắn quãng đường phanh

HỆ THỐNG PHÂN BỔ LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD)

Giúp chống hiện tượng bó cứng phanh đồng thời phân phối lực phanh tối ưu giúp làm chủ tay lái khi phanh gấp trên đường trơn trượt và rút ngắn quãng đường phanh​

Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)

Hệ thống cân bằng điện tử sử dụng các cảm biến để phân tích chuyển động và độ trượt của xe. Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điều kiện trơn trượt

Khung xe RISE thép siêu cường

Công nghệ khung xe đặc trưng của Mitsubishi Motors mang đến khả năng bảo vệ tốt nhất cho các hành khách mà vẫn duy trì trọng lượng xe tối ưu​

Hệ thống túi khí an toàn

Túi khí đôi cho hàng ghế trước, đảm bảo an toàn trong các va chạm trực diện

Cảm biến bật/tắt đèn chiếu sáng và gạt mưa tự động

Cảm biến nhận tín hiệu từ môi trường bên ngoài (ánh sáng, nước mưa) để tự động bật/tắt hệ thống đèn chiếu sáng và cần gạt mưa​

Thư viện hình ảnh & cataloge

TẢI VỀ CATALOGE